The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến ai thành nạn nhân tiếng Anh là gì?

Biến ai thành nạn nhân tiếng Anh là Victimize /ˈvɪktɪmaɪz/. Làm cho ai đó trở thành nạn nhân hoặc bị tổn thương.

Hình minh hoạ "Biến ai thành nạn nhân" tiếng Anh là "Victimize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Victimize

Động từ
/ˈvɪktɪmaɪz/

Ví dụ câu với Biến ai thành nạn nhân / Victimize

  1. 1

    Họ đã bị lợi dụng và biến thành nạn nhân trong vụ lừa đảo.

    They were exploited and victimized in the scam.

  2. 2

    Công ty này bị cáo buộc đã biến khách hàng thành nạn nhân của các chiến dịch quảng cáo sai sự thật.

    The company was accused of victimizing customers with false advertising campaigns.

Ghi chú dùng từ Biến ai thành nạn nhân

Từ 'victimize' nghĩa là làm ai đó trở thành nạn nhân, thường trong bối cảnh bị lợi dụng hoặc lạm dụng. Các từ liên quan gồm 'exploitation' (lợi dụng), 'abuse' (lạm dụng), và 'oppress' (đàn áp).

Video minh hoạ Biến ai thành nạn nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Biến ai thành nạn nhân

Câu hỏi thường gặp về "Biến ai thành nạn nhân"

Biến ai thành nạn nhân tiếng Anh là gì?

Biến ai thành nạn nhân tiếng Anh là "Victimize" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó trở thành nạn nhân hoặc bị tổn thương.

"Victimize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Victimize" nghĩa tiếng Việt là "Biến ai thành nạn nhân". Từ 'victimize' nghĩa là làm ai đó trở thành nạn nhân, thường trong bối cảnh bị lợi dụng hoặc lạm dụng.

Phát âm "Victimize" như thế nào?

"Victimize" có phiên âm IPA /ˈvɪktɪmaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Victimize"?

They were exploited and victimized in the scam. — Họ đã bị lợi dụng và biến thành nạn nhân trong vụ lừa đảo.