The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến áp kế tiếng Anh là gì?

biến áp kế tiếng Anh là pressure transducer /ˈprɛʃər trænzˈdjuːsər/. Thiết bị đo áp suất chuyển đổi tín hiệu áp thành dạng điện để sử dụng trong hệ thống điều khiển hoặc giám sát.

Hình minh hoạ "biến áp kế" tiếng Anh là "pressure transducer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pressure transducer

Danh từ
/ˈprɛʃər trænzˈdjuːsər/

Ví dụ câu với biến áp kế / pressure transducer

  1. 1

    Pressure transducers are commonly used in industrial automation.

    Các biến áp kế thường được sử dụng trong tự động hóa công nghiệp.

  2. 2

    The pressure transducer detected a sudden increase in pressure.

    Biến áp kế đã phát hiện sự tăng đột ngột về áp suất.

Ghi chú dùng từ biến áp kế

Biến áp kế là thiết bị đo áp suất, chuyển đổi áp thành tín hiệu điện. Các thuật ngữ liên quan: cảm biến áp suất (pressure sensor), bộ chuyển đổi tín hiệu (signal converter), hệ thống điều khiển tự động (automated control system).

Video minh hoạ biến áp kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biến áp kế

Câu hỏi thường gặp về "biến áp kế"

Biến áp kế tiếng Anh là gì?

Biến áp kế tiếng Anh là "pressure transducer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo áp suất chuyển đổi tín hiệu áp thành dạng điện để sử dụng trong hệ thống điều khiển hoặc giám sát.

"pressure transducer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pressure transducer" nghĩa tiếng Việt là "biến áp kế". Biến áp kế là thiết bị đo áp suất, chuyển đổi áp thành tín hiệu điện.

Phát âm "pressure transducer" như thế nào?

"pressure transducer" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər trænzˈdjuːsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pressure transducer"?

Các biến áp kế thường được sử dụng trong tự động hóa công nghiệp. — Pressure transducers are commonly used in industrial automation.