Tiếng Việt
Áp kế tiếng Anh là gì?
Áp kế tiếng Anh là Manometer /məˈnɒmɪtər/. Thiết bị đo áp suất khí hoặc chất lỏng trong hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Manometer
Ví dụ câu với Áp kế / Manometer
- 1
The engineer checked the manometer to ensure the pressure was within safe limits.
Kỹ sư kiểm tra áp kế để đảm bảo áp suất trong giới hạn an toàn.
- 2
A manometer is essential for monitoring gas pressure in laboratories.
Áp kế là thiết bị cần thiết để theo dõi áp suất khí trong phòng thí nghiệm.
Ghi chú dùng từ Áp kế
Áp kế là dụng cụ đo áp suất, liên quan đến các thuật ngữ như 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất), 'barometer' (áp kế khí quyển), và 'vacuum gauge' (đồng hồ đo chân không).
Video minh hoạ Áp kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp kế
Câu hỏi thường gặp về "Áp kế"
Áp kế tiếng Anh là gì?
Áp kế tiếng Anh là "Manometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo áp suất khí hoặc chất lỏng trong hệ thống.
"Manometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Manometer" nghĩa tiếng Việt là "Áp kế". Áp kế là dụng cụ đo áp suất, liên quan đến các thuật ngữ như 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất), 'barometer' (áp kế khí quyển), và 'vacuum gauge' (đồng hồ đo chân không).
Phát âm "Manometer" như thế nào?
"Manometer" có phiên âm IPA /məˈnɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Manometer"?
Kỹ sư kiểm tra áp kế để đảm bảo áp suất trong giới hạn an toàn. — The engineer checked the manometer to ensure the pressure was within safe limits.