Tiếng Việt
Biến áp tiếng Anh là gì?
biến áp tiếng Anh là power transformer /ˈpaʊər trænˈsfɔrmər/. Thiết bị chuyển đổi điện áp trong hệ thống điện, giúp điều chỉnh điện áp phù hợp để truyền tải hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power transformer
Ví dụ câu với biến áp / power transformer
- 1
The power transformer steps up the voltage for long-distance transmission.
Máy biến áp tăng điện áp để truyền tải qua khoảng cách xa.
- 2
We need to check the power transformer before the heavy load is connected.
Chúng ta cần kiểm tra máy biến áp trước khi kết nối tải nặng.
Ghi chú dùng từ biến áp
Biến áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện, giúp điều chỉnh điện áp phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'voltage' (điện áp), 'current' (dòng điện), và 'electrical' (điện).
Video minh hoạ biến áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến áp
Câu hỏi thường gặp về "biến áp"
Biến áp tiếng Anh là gì?
Biến áp tiếng Anh là "power transformer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chuyển đổi điện áp trong hệ thống điện, giúp điều chỉnh điện áp phù hợp để truyền tải hoặc sử dụng.
"power transformer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power transformer" nghĩa tiếng Việt là "biến áp". Biến áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện, giúp điều chỉnh điện áp phù hợp.
Phát âm "power transformer" như thế nào?
"power transformer" có phiên âm IPA /ˈpaʊər trænˈsfɔrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power transformer"?
Máy biến áp tăng điện áp để truyền tải qua khoảng cách xa. — The power transformer steps up the voltage for long-distance transmission.