Tiếng Việt
Biển báo bắt đầu khu đông dân cư tiếng Anh là gì?
biển báo bắt đầu khu đông dân cư tiếng Anh là entering urban area sign /ˈɛntərɪŋ ˈɜrbən ˈɛriə saɪn/. Biển báo cảnh báo bắt đầu khu vực đông dân cư, thường đặt ở lối vào thành phố hoặc khu dân cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entering urban area sign
Ví dụ câu với biển báo bắt đầu khu đông dân cư / entering urban area sign
- 1
The driver slowed down when he saw the entering urban area sign.
Người lái xe giảm tốc khi thấy biển báo bắt đầu khu đông dân cư.
- 2
Please be cautious after passing the entering urban area sign.
Vui lòng cẩn thận sau khi qua biển báo bắt đầu khu đông dân cư.
Ghi chú dùng từ biển báo bắt đầu khu đông dân cư
Biển báo này cảnh báo người lái xe về khu vực đông dân cư để giảm tốc độ. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'urban' (đô thị), 'residential area' (khu dân cư).
Video minh hoạ biển báo bắt đầu khu đông dân cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo bắt đầu khu đông dân cư
Câu hỏi thường gặp về "biển báo bắt đầu khu đông dân cư"
Biển báo bắt đầu khu đông dân cư tiếng Anh là gì?
Biển báo bắt đầu khu đông dân cư tiếng Anh là "entering urban area sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo bắt đầu khu vực đông dân cư, thường đặt ở lối vào thành phố hoặc khu dân cư.
"entering urban area sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entering urban area sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo bắt đầu khu đông dân cư". Biển báo này cảnh báo người lái xe về khu vực đông dân cư để giảm tốc độ.
Phát âm "entering urban area sign" như thế nào?
"entering urban area sign" có phiên âm IPA /ˈɛntərɪŋ ˈɜrbən ˈɛriə saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entering urban area sign"?
Người lái xe giảm tốc khi thấy biển báo bắt đầu khu đông dân cư. — The driver slowed down when he saw the entering urban area sign.