Tiếng Việt
Đông dân tiếng Anh là gì?
đông dân tiếng Anh là populous /ˈpɒpjələs/. Có nhiều dân cư, đông đúc dân số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
populous
Ví dụ câu với đông dân / populous
- 1
Hà Nội là thành phố đông dân.
Hanoi is a populous city.
- 2
Khu vực này rất đông dân.
This area is very populous.
Ghi chú dùng từ đông dân
Từ này mô tả nơi có nhiều người sinh sống, như 'populated' hoặc 'densely inhabited'.
Video minh hoạ đông dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông dân
- đôngwinter
- sự đông dân quáoverpopulation
- biển báo hết khu đông dân cưleaving urban area sign
- biển báo bắt đầu khu đông dân cưentering urban area sign
- đông áEast Asia
- đông ytraditional chinese medicine
- đông dustudy tour
- Đông ĐôThang Long
- đông đủFully attended
- đông chíwinter solstice
- đông đảoNumerous
- đông đặcsolidify
Câu hỏi thường gặp về "đông dân"
Đông dân tiếng Anh là gì?
Đông dân tiếng Anh là "populous" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều dân cư, đông đúc dân số.
"populous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"populous" nghĩa tiếng Việt là "đông dân". Từ này mô tả nơi có nhiều người sinh sống, như 'populated' hoặc 'densely inhabited'.
Phát âm "populous" như thế nào?
"populous" có phiên âm IPA /ˈpɒpjələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "populous"?
Hanoi is a populous city. — Hà Nội là thành phố đông dân.