Tiếng Việt
Biển báo tiếng Anh là gì?
biển báo tiếng Anh là Signboard /ˈsaɪnbɔːrd/. Biển báo là biển hoặc bảng dùng để truyền đạt thông tin, cảnh báo hoặc hướng dẫn cho người đi đường hoặc khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Signboard
Ví dụ câu với biển báo / Signboard
- 1
The signboard at the entrance shows the store's opening hours.
Biển báo tại lối vào cho thấy giờ mở cửa của cửa hàng.
- 2
He read the signboard to find the direction to the museum.
Anh ấy đọc biển báo để tìm hướng đến bảo tàng.
Ghi chú dùng từ biển báo
Biển báo giúp truyền đạt thông tin rõ ràng. Các từ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'billboard' (bảng quảng cáo), 'notice' (thông báo).
Video minh hoạ biển báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo
- biển báo 50mrailway crossing 50 meters ahead sign
- biển báo cấmProhibition sign
- biển báo chợmarket sign
- biển báo 100mrailway crossing 100 meters ahead sign
- biển báo 150mrailway crossing 150 meters ahead sign
- biển báo đá lởfalling rocks sign
- biển báo ấn còisound horn sign
- biển báo làn xelane designation sign
- biển báo trẻ emwatch for children sign
- biển báo bến phàferry sign
- biển báo cầu cấtdraw bridge sign
- biển báo cầu hẹpnarrow bridge sign
Câu hỏi thường gặp về "biển báo"
Biển báo tiếng Anh là gì?
Biển báo tiếng Anh là "Signboard" (danh từ), nghĩa là: Biển báo là biển hoặc bảng dùng để truyền đạt thông tin, cảnh báo hoặc hướng dẫn cho người đi đường hoặc khách hàng.
"Signboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Signboard" nghĩa tiếng Việt là "biển báo". Biển báo giúp truyền đạt thông tin rõ ràng.
Phát âm "Signboard" như thế nào?
"Signboard" có phiên âm IPA /ˈsaɪnbɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Signboard"?
Biển báo tại lối vào cho thấy giờ mở cửa của cửa hàng. — The signboard at the entrance shows the store's opening hours.