The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo tiếng Anh là gì?

biển báo tiếng Anh là Signboard /ˈsaɪnbɔːrd/. Biển báo là biển hoặc bảng dùng để truyền đạt thông tin, cảnh báo hoặc hướng dẫn cho người đi đường hoặc khách hàng.

Hình minh hoạ "biển báo" tiếng Anh là "Signboard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Signboard

Danh từ
/ˈsaɪnbɔːrd/

Ví dụ câu với biển báo / Signboard

  1. 1

    The signboard at the entrance shows the store's opening hours.

    Biển báo tại lối vào cho thấy giờ mở cửa của cửa hàng.

  2. 2

    He read the signboard to find the direction to the museum.

    Anh ấy đọc biển báo để tìm hướng đến bảo tàng.

Ghi chú dùng từ biển báo

Biển báo giúp truyền đạt thông tin rõ ràng. Các từ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'billboard' (bảng quảng cáo), 'notice' (thông báo).

Video minh hoạ biển báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo

Câu hỏi thường gặp về "biển báo"

Biển báo tiếng Anh là gì?

Biển báo tiếng Anh là "Signboard" (danh từ), nghĩa là: Biển báo là biển hoặc bảng dùng để truyền đạt thông tin, cảnh báo hoặc hướng dẫn cho người đi đường hoặc khách hàng.

"Signboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Signboard" nghĩa tiếng Việt là "biển báo". Biển báo giúp truyền đạt thông tin rõ ràng.

Phát âm "Signboard" như thế nào?

"Signboard" có phiên âm IPA /ˈsaɪnbɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Signboard"?

Biển báo tại lối vào cho thấy giờ mở cửa của cửa hàng. — The signboard at the entrance shows the store's opening hours.