Tiếng Việt
Biên độ tần số tiếng Anh là gì?
biên độ tần số tiếng Anh là frequency amplitude /ˈfriːkwənsi ˈæmplɪtjuːd/. Biên độ tần số là mức dao động của tín hiệu hoặc sóng tại một tần số nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frequency amplitude
Ví dụ câu với biên độ tần số / frequency amplitude
- 1
The frequency amplitude of the signal determines its strength.
Biên độ tần số của tín hiệu quyết định cường độ của nó.
- 2
Higher frequency amplitude can lead to more noise in the system.
Biên độ tần số cao hơn có thể gây ra nhiều nhiễu trong hệ thống.
Ghi chú dùng từ biên độ tần số
Biên độ tần số liên quan đến mức dao động của tín hiệu ở một tần số cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tần số' (frequency) và 'biên độ' (amplitude), đều là các yếu tố quan trọng trong xử lý tín hiệu và sóng.
Video minh hoạ biên độ tần số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên độ tần số
Câu hỏi thường gặp về "biên độ tần số"
Biên độ tần số tiếng Anh là gì?
Biên độ tần số tiếng Anh là "frequency amplitude" (danh từ), nghĩa là: Biên độ tần số là mức dao động của tín hiệu hoặc sóng tại một tần số nhất định.
"frequency amplitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frequency amplitude" nghĩa tiếng Việt là "biên độ tần số". Biên độ tần số liên quan đến mức dao động của tín hiệu ở một tần số cụ thể.
Phát âm "frequency amplitude" như thế nào?
"frequency amplitude" có phiên âm IPA /ˈfriːkwənsi ˈæmplɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frequency amplitude"?
Biên độ tần số của tín hiệu quyết định cường độ của nó. — The frequency amplitude of the signal determines its strength.