The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tần số tiếng Anh là gì?

tần số tiếng Anh là frequency /ˈfrikwənsi/. Tần số đề cập đến số lần xảy ra của một hiện tượng trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "tần số" tiếng Anh là "frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frequency

Danh từ
/ˈfrikwənsi/

Ví dụ câu với tần số / frequency

  1. 1

    Tần số của sóng radio cao hơn so với sóng âm.

    The frequency of radio waves is higher than that of sound waves.

  2. 2

    Tần số của tín hiệu này đã giảm xuống.

    The frequency of this signal has decreased.

Ghi chú dùng từ tần số

Tần số thường liên quan đến sóng và dao động, như tần số sóng radio hoặc tần số rung của một vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'amplitude' (biên độ), 'period' (chu kỳ), và 'wavelength' (bước sóng).

Video minh hoạ tần số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tần số

Câu hỏi thường gặp về "tần số"

Tần số tiếng Anh là gì?

Tần số tiếng Anh là "frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần số đề cập đến số lần xảy ra của một hiện tượng trong một khoảng thời gian nhất định.

"frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần số". Tần số thường liên quan đến sóng và dao động, như tần số sóng radio hoặc tần số rung của một vật thể.

Phát âm "frequency" như thế nào?

"frequency" có phiên âm IPA /ˈfrikwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frequency"?

The frequency of radio waves is higher than that of sound waves. — Tần số của sóng radio cao hơn so với sóng âm.