Tiếng Việt
Biên độ tiếng Anh là gì?
biên độ tiếng Anh là amplitude /ˈæmpləˌtud/. Biên độ là mức dao động hoặc biến thiên của một đại lượng so với giá trị trung bình của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amplitude
Ví dụ câu với biên độ / amplitude
- 1
Biên độ của sóng âm thanh càng lớn thì âm thanh càng to.
The amplitude of the sound wave is larger, the louder the sound.
- 2
Biên độ của dao động này rất nhỏ, gần như không đáng kể.
The amplitude of this oscillation is very small, almost negligible.
Ghi chú dùng từ biên độ
Biên độ là một thuật ngữ trong vật lý mô tả mức dao động của một đại lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'frequency' (tần số), 'phase' (pha), và 'wavelength' (bước sóng).
Video minh hoạ biên độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với biên độ
Câu hỏi thường gặp về "biên độ"
Biên độ tiếng Anh là gì?
Biên độ tiếng Anh là "amplitude" (danh từ), nghĩa là: Biên độ là mức dao động hoặc biến thiên của một đại lượng so với giá trị trung bình của nó.
"amplitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amplitude" nghĩa tiếng Việt là "biên độ". Biên độ là một thuật ngữ trong vật lý mô tả mức dao động của một đại lượng.
Phát âm "amplitude" như thế nào?
"amplitude" có phiên âm IPA /ˈæmpləˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amplitude"?
The amplitude of the sound wave is larger, the louder the sound. — Biên độ của sóng âm thanh càng lớn thì âm thanh càng to.