Tiếng Việt
Biện hộ cho ai tiếng Anh là gì?
biện hộ cho ai tiếng Anh là Advocate /ˈædvəkeɪt/. bào chữa hoặc bảo vệ ai đó trong pháp luật hoặc tranh luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advocate
Ví dụ câu với biện hộ cho ai / Advocate
- 1
Luật sư biện hộ cho khách hàng của mình trong phiên tòa.
The lawyer will advocate for his client in court.
- 2
Cô ấy luôn biện hộ cho những người bị thiệt thòi.
She always advocates for the underprivileged.
Ghi chú dùng từ biện hộ cho ai
Biện hộ cho ai là hành động bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó. Các từ liên quan gồm: 'defend' (bảo vệ), 'support' (ủng hộ), 'champion' (đấu tranh cho).
Video minh hoạ biện hộ cho ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biện hộ cho ai
Câu hỏi thường gặp về "biện hộ cho ai"
Biện hộ cho ai tiếng Anh là gì?
Biện hộ cho ai tiếng Anh là "Advocate" (động từ), nghĩa là: bào chữa hoặc bảo vệ ai đó trong pháp luật hoặc tranh luận.
"Advocate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advocate" nghĩa tiếng Việt là "biện hộ cho ai". Biện hộ cho ai là hành động bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó.
Phát âm "Advocate" như thế nào?
"Advocate" có phiên âm IPA /ˈædvəkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advocate"?
The lawyer will advocate for his client in court. — Luật sư biện hộ cho khách hàng của mình trong phiên tòa.