Tiếng Việt
Người vận động quảng bá tiếng Anh là gì?
người vận động quảng bá tiếng Anh là Advocate /ˈædvəkət/. Người ủng hộ hoặc vận động cho một nguyên nhân hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advocate
Ví dụ câu với người vận động quảng bá / Advocate
- 1
Cô ấy là một người vận động quảng bá mạnh mẽ cho quyền lợi của phụ nữ.
She is a strong advocate for women's rights.
- 2
Các tổ chức phi chính phủ thường có những người vận động quảng bá cho các vấn đề xã hội.
Non-governmental organizations often have advocates promoting social issues.
Ghi chú dùng từ người vận động quảng bá
Advocate nghĩa là người ủng hộ hoặc vận động cho một ý kiến hoặc nguyên nhân. Các từ liên quan gồm 'supporter' (người ủng hộ), 'campaigner' (người vận động chiến dịch), 'promoter' (người xúc tiến).
Video minh hoạ người vận động quảng bá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vận động quảng bá
Câu hỏi thường gặp về "người vận động quảng bá"
Người vận động quảng bá tiếng Anh là gì?
Người vận động quảng bá tiếng Anh là "Advocate" (danh từ), nghĩa là: Người ủng hộ hoặc vận động cho một nguyên nhân hoặc ý kiến.
"Advocate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advocate" nghĩa tiếng Việt là "người vận động quảng bá". Advocate nghĩa là người ủng hộ hoặc vận động cho một ý kiến hoặc nguyên nhân.
Phát âm "Advocate" như thế nào?
"Advocate" có phiên âm IPA /ˈædvəkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advocate"?
She is a strong advocate for women's rights. — Cô ấy là một người vận động quảng bá mạnh mẽ cho quyền lợi của phụ nữ.