Tiếng Việt
Biển nước mắt tiếng Anh là gì?
biển nước mắt tiếng Anh là a sea of tears /siː əv tɪrz/. Biển nước mắt là hình ảnh tượng trưng cho cảm xúc buồn bã, đau khổ rất lớn, như thể đang khóc rất nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a sea of tears
Ví dụ câu với biển nước mắt / a sea of tears
- 1
She was overwhelmed by a sea of tears after hearing the bad news.
Cô ấy đã tràn ngập trong biển nước mắt sau khi nghe tin xấu.
- 2
The movie left me in a sea of tears, feeling deeply moved.
Bộ phim khiến tôi rơi vào biển nước mắt, cảm động sâu sắc.
Ghi chú dùng từ biển nước mắt
Biển nước mắt tượng trưng cho cảm xúc buồn bã sâu sắc. Các từ liên quan: tears (nước mắt), sorrow (nỗi buồn), grief (đau thương).
Video minh hoạ biển nước mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển nước mắt
Câu hỏi thường gặp về "biển nước mắt"
Biển nước mắt tiếng Anh là gì?
Biển nước mắt tiếng Anh là "a sea of tears" (danh từ), nghĩa là: Biển nước mắt là hình ảnh tượng trưng cho cảm xúc buồn bã, đau khổ rất lớn, như thể đang khóc rất nhiều.
"a sea of tears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a sea of tears" nghĩa tiếng Việt là "biển nước mắt". Biển nước mắt tượng trưng cho cảm xúc buồn bã sâu sắc.
Phát âm "a sea of tears" như thế nào?
"a sea of tears" có phiên âm IPA /siː əv tɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a sea of tears"?
Cô ấy đã tràn ngập trong biển nước mắt sau khi nghe tin xấu. — She was overwhelmed by a sea of tears after hearing the bad news.