The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huyết lệ tiếng Anh là gì?

huyết lệ tiếng Anh là tears of blood /tɪrz əv blʌd/. Nước mắt chảy ra như máu, thường biểu tượng cho nỗi đau đớn sâu sắc.

Hình minh hoạ "huyết lệ" tiếng Anh là "tears of blood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tears of blood

Danh từ
/tɪrz əv blʌd/

Ví dụ câu với huyết lệ / tears of blood

  1. 1

    He was crying tears of blood after hearing the tragic news.

    Anh ấy đã rơi lệ như máu sau khi nghe tin buồn.

  2. 2

    The legend describes a warrior whose tears of blood symbolize his suffering.

    Huyền thoại kể về một chiến binh mà nước mắt như máu tượng trưng cho nỗi đau của anh ấy.

Ghi chú dùng từ huyết lệ

Huyết lệ biểu tượng cho nỗi đau đớn sâu sắc, thường xuất hiện trong văn học và truyền thuyết. Các từ liên quan: 'sorrow' (nỗi buồn), 'anguish' (nỗi đau đớn), 'suffering' (sự chịu đựng).

Video minh hoạ huyết lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với huyết lệ

Câu hỏi thường gặp về "huyết lệ"

Huyết lệ tiếng Anh là gì?

Huyết lệ tiếng Anh là "tears of blood" (danh từ), nghĩa là: Nước mắt chảy ra như máu, thường biểu tượng cho nỗi đau đớn sâu sắc.

"tears of blood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tears of blood" nghĩa tiếng Việt là "huyết lệ". Huyết lệ biểu tượng cho nỗi đau đớn sâu sắc, thường xuất hiện trong văn học và truyền thuyết.

Phát âm "tears of blood" như thế nào?

"tears of blood" có phiên âm IPA /tɪrz əv blʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tears of blood"?

Anh ấy đã rơi lệ như máu sau khi nghe tin buồn. — He was crying tears of blood after hearing the tragic news.