The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Òa tiếng Anh là gì?

òa tiếng Anh là Burst into tears /bɜːst ˈɪntuː tɪəz/. Bắt đầu khóc to, đột nhiên rơi nước mắt.

Hình minh hoạ "òa" tiếng Anh là "Burst into tears"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Burst into tears

Động từ
/bɜːst ˈɪntuː tɪəz/

Ví dụ câu với òa / Burst into tears

  1. 1

    Cô ấy đã burst into tears khi nghe tin buồn.

    She burst into tears upon hearing the sad news.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường burst into tears khi bị đau.

    Young children often burst into tears when they are hurt.

Ghi chú dùng từ òa

Diễn tả hành động bắt đầu khóc lớn đột ngột. Các từ liên quan: cry (khóc), sob (khóc nức nở), weep (khóc nhẹ nhàng).

Video minh hoạ òa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với òa

Câu hỏi thường gặp về "òa"

Òa tiếng Anh là gì?

Òa tiếng Anh là "Burst into tears" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu khóc to, đột nhiên rơi nước mắt.

"Burst into tears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Burst into tears" nghĩa tiếng Việt là "òa". Diễn tả hành động bắt đầu khóc lớn đột ngột.

Phát âm "Burst into tears" như thế nào?

"Burst into tears" có phiên âm IPA /bɜːst ˈɪntuː tɪəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Burst into tears"?

She burst into tears upon hearing the sad news. — Cô ấy đã burst into tears khi nghe tin buồn.