Tiếng Việt
Biến thể covid tiếng Anh là gì?
biến thể covid tiếng Anh là COVID variant /ˌkəʊvɪd ˈveərɪənt/. Các dạng biến đổi của virus COVID-19 xuất hiện trong quá trình lây lan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
COVID variant
Ví dụ câu với biến thể covid / COVID variant
- 1
Các biến thể của COVID-19 có thể khác nhau về mức độ lây nhiễm.
COVID variants can differ in their transmissibility.
- 2
Các biến thể mới của virus đang được theo dõi chặt chẽ.
New COVID variants are being closely monitored.
Ghi chú dùng từ biến thể covid
Biến thể COVID là các dạng khác nhau của virus SARS-CoV-2. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mutations' (đột biến), 'strain' (loài virus), và 'epidemic' (dịch bệnh).
Video minh hoạ biến thể covid
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến thể covid
Câu hỏi thường gặp về "biến thể covid"
Biến thể covid tiếng Anh là gì?
Biến thể covid tiếng Anh là "COVID variant" (danh từ), nghĩa là: Các dạng biến đổi của virus COVID-19 xuất hiện trong quá trình lây lan.
"COVID variant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"COVID variant" nghĩa tiếng Việt là "biến thể covid". Biến thể COVID là các dạng khác nhau của virus SARS-CoV-2.
Phát âm "COVID variant" như thế nào?
"COVID variant" có phiên âm IPA /ˌkəʊvɪd ˈveərɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "COVID variant"?
COVID variants can differ in their transmissibility. — Các biến thể của COVID-19 có thể khác nhau về mức độ lây nhiễm.