Tiếng Việt
Biến thể delta tiếng Anh là gì?
biến thể delta tiếng Anh là Delta variant /ˈdɛltə ˈveərɪənt/. Biến thể của virus SARS-CoV-2 được phát hiện lần đầu tại Ấn Độ, có khả năng lây lan nhanh hơn các biến thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Delta variant
Ví dụ câu với biến thể delta / Delta variant
- 1
The Delta variant caused a surge in COVID-19 cases worldwide.
Biến thể Delta gây ra sự gia tăng các ca nhiễm COVID-19 trên toàn thế giới.
- 2
Vaccines have been effective against the Delta variant.
Vắc-xin đã hiệu quả chống lại biến thể Delta.
Ghi chú dùng từ biến thể delta
Biến thể Delta là một dạng biến đổi của virus SARS-CoV-2, liên quan đến các thuật ngữ như 'mutation' (đột biến), 'variant' (biến thể), và 'COVID-19' (dịch bệnh do virus corona gây ra).
Video minh hoạ biến thể delta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến thể delta
Câu hỏi thường gặp về "biến thể delta"
Biến thể delta tiếng Anh là gì?
Biến thể delta tiếng Anh là "Delta variant" (danh từ), nghĩa là: Biến thể của virus SARS-CoV-2 được phát hiện lần đầu tại Ấn Độ, có khả năng lây lan nhanh hơn các biến thể khác.
"Delta variant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Delta variant" nghĩa tiếng Việt là "biến thể delta". Biến thể Delta là một dạng biến đổi của virus SARS-CoV-2, liên quan đến các thuật ngữ như 'mutation' (đột biến), 'variant' (biến thể), và 'COVID-19' (dịch bệnh do virus corona gây ra).
Phát âm "Delta variant" như thế nào?
"Delta variant" có phiên âm IPA /ˈdɛltə ˈveərɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Delta variant"?
Biến thể Delta gây ra sự gia tăng các ca nhiễm COVID-19 trên toàn thế giới. — The Delta variant caused a surge in COVID-19 cases worldwide.