Tiếng Việt
Dị bản tiếng Anh là gì?
dị bản tiếng Anh là Variant /ˈvɛərɪənt/. Phiên bản khác nhau của cùng một tác phẩm hoặc sản phẩm, thường do chỉnh sửa hoặc thích nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Variant
Ví dụ câu với dị bản / Variant
- 1
Phiên bản dị bản của cuốn sách này đã được xuất bản để phù hợp với độc giả trẻ.
The variant of this book has been published to suit young readers.
- 2
Có nhiều dị bản của bài hát này, mỗi bản có phong cách riêng biệt.
There are many variants of this song, each with a unique style.
Ghi chú dùng từ dị bản
Dị bản đề cập đến các phiên bản khác nhau của cùng một nội dung, thường do chỉnh sửa hoặc thích nghi. Các từ liên quan gồm 'edition' (ấn bản), 'version' (phiên bản), 'adaptation' (phiên dịch, thích nghi).
Video minh hoạ dị bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dị bản
Câu hỏi thường gặp về "dị bản"
Dị bản tiếng Anh là gì?
Dị bản tiếng Anh là "Variant" (danh từ), nghĩa là: Phiên bản khác nhau của cùng một tác phẩm hoặc sản phẩm, thường do chỉnh sửa hoặc thích nghi.
"Variant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Variant" nghĩa tiếng Việt là "dị bản". Dị bản đề cập đến các phiên bản khác nhau của cùng một nội dung, thường do chỉnh sửa hoặc thích nghi.
Phát âm "Variant" như thế nào?
"Variant" có phiên âm IPA /ˈvɛərɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Variant"?
The variant of this book has been published to suit young readers. — Phiên bản dị bản của cuốn sách này đã được xuất bản để phù hợp với độc giả trẻ.