Tiếng Việt
Biệt đội tiếng Anh là gì?
biệt đội tiếng Anh là task force /tæsk fɔːrs/. Đội đặc nhiệm hoặc nhóm nhiệm vụ đặc biệt trong quân đội hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
task force
Ví dụ câu với biệt đội / task force
- 1
Biệt đội cảnh sát đặc nhiệm đã giải cứu con tin thành công.
The task force successfully rescued the hostages.
- 2
Biệt đội phản ứng nhanh được triển khai để xử lý tình huống khẩn cấp.
The rapid response team was deployed to handle the emergency.
Ghi chú dùng từ biệt đội
Biệt đội là nhóm người được tập hợp để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt, thường liên quan đến an ninh hoặc cứu hộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'special forces' (lực lượng đặc biệt), 'rescue team' (đội cứu hộ), 'military unit' (đơn vị quân đội).
Video minh hoạ biệt đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt đội
Câu hỏi thường gặp về "biệt đội"
Biệt đội tiếng Anh là gì?
Biệt đội tiếng Anh là "task force" (danh từ), nghĩa là: Đội đặc nhiệm hoặc nhóm nhiệm vụ đặc biệt trong quân đội hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
"task force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"task force" nghĩa tiếng Việt là "biệt đội". Biệt đội là nhóm người được tập hợp để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt, thường liên quan đến an ninh hoặc cứu hộ.
Phát âm "task force" như thế nào?
"task force" có phiên âm IPA /tæsk fɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "task force"?
The task force successfully rescued the hostages. — Biệt đội cảnh sát đặc nhiệm đã giải cứu con tin thành công.