Tiếng Việt
Vũ lực tiếng Anh là gì?
vũ lực tiếng Anh là force /fɔːrs/. Sức mạnh hoặc khả năng gây áp lực hoặc ép buộc người khác bằng sức mạnh vật chất hoặc quyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
force
Ví dụ câu với vũ lực / force
- 1
Quân đội sử dụng vũ lực để kiểm soát khu vực.
The military used force to control the area.
- 2
Chúng ta cần giải pháp phi bạo lực thay vì dùng vũ lực.
We need a non-violent solution instead of using force.
Ghi chú dùng từ vũ lực
Vũ lực đề cập đến sức mạnh vật lý hoặc quyền lực để ép buộc hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'violence' (bạo lực), 'power' (quyền lực), 'coercion' (ép buộc).
Video minh hoạ vũ lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũ lực
Câu hỏi thường gặp về "vũ lực"
Vũ lực tiếng Anh là gì?
Vũ lực tiếng Anh là "force" (danh từ), nghĩa là: Sức mạnh hoặc khả năng gây áp lực hoặc ép buộc người khác bằng sức mạnh vật chất hoặc quyền lực.
"force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"force" nghĩa tiếng Việt là "vũ lực". Vũ lực đề cập đến sức mạnh vật lý hoặc quyền lực để ép buộc hoặc kiểm soát.
Phát âm "force" như thế nào?
"force" có phiên âm IPA /fɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "force"?
The military used force to control the area. — Quân đội sử dụng vũ lực để kiểm soát khu vực.