The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biết rồi tiếng Anh là gì?

biết rồi tiếng Anh là I already know /aɪ ɔːlˈrɛdi noʊ/. Bạn đã biết điều gì đó rồi, không cần phải nhắc lại.

Hình minh hoạ "biết rồi" tiếng Anh là "I already know"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

I already know

Cụm từ
/aɪ ɔːlˈrɛdi noʊ/

Ví dụ câu với biết rồi / I already know

  1. 1

    Tôi đã biết rồi, cảm ơn bạn.

    I already know, thank you.

  2. 2

    Bạn không cần phải nói nữa, tôi biết rồi.

    You don't need to say more, I already know.

Ghi chú dùng từ biết rồi

Biết rồi là cách diễn đạt khi đã nắm rõ thông tin. Các từ liên quan: hiểu (understand), nhớ (remember), quen (familiar).

Video minh hoạ biết rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biết rồi

Câu hỏi thường gặp về "biết rồi"

Biết rồi tiếng Anh là gì?

Biết rồi tiếng Anh là "I already know" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã biết điều gì đó rồi, không cần phải nhắc lại.

"I already know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"I already know" nghĩa tiếng Việt là "biết rồi". Biết rồi là cách diễn đạt khi đã nắm rõ thông tin.

Phát âm "I already know" như thế nào?

"I already know" có phiên âm IPA /aɪ ɔːlˈrɛdi noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "I already know"?

I already know, thank you. — Tôi đã biết rồi, cảm ơn bạn.