Tiếng Việt
Sẽ biết tiếng Anh là gì?
sẽ biết tiếng Anh là will know /wɪl noʊ/. sẽ biết là dạng thì tương lai của động từ 'biết', diễn tả việc sẽ hiểu hoặc nắm bắt thông tin trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
will know
Ví dụ câu với sẽ biết / will know
- 1
Tôi sẽ biết kết quả sau khi thi xong.
I will know the results after the exam.
- 2
Cô ấy sẽ biết sự thật khi nghe tin.
She will know the truth when she hears the news.
Ghi chú dùng từ sẽ biết
Sẽ biết dùng để diễn tả hành động hiểu hoặc nắm bắt thông tin trong tương lai. Các từ liên quan: 'biết' (know), 'hiểu' (understand), 'nhận biết' (recognize).
Video minh hoạ sẽ biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẽ biết
Câu hỏi thường gặp về "sẽ biết"
Sẽ biết tiếng Anh là gì?
Sẽ biết tiếng Anh là "will know" (động từ), nghĩa là: sẽ biết là dạng thì tương lai của động từ 'biết', diễn tả việc sẽ hiểu hoặc nắm bắt thông tin trong tương lai.
"will know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"will know" nghĩa tiếng Việt là "sẽ biết". Sẽ biết dùng để diễn tả hành động hiểu hoặc nắm bắt thông tin trong tương lai.
Phát âm "will know" như thế nào?
"will know" có phiên âm IPA /wɪl noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "will know"?
I will know the results after the exam. — Tôi sẽ biết kết quả sau khi thi xong.