Tiếng Việt
Biểu cảm khuôn mặt tiếng Anh là gì?
biểu cảm khuôn mặt tiếng Anh là Facial expression /ˈfeɪʃl ɪkˈsprɛʃən/. Biểu hiện cảm xúc qua nét mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Facial expression
Ví dụ câu với biểu cảm khuôn mặt / Facial expression
- 1
Cô ấy mỉm cười để thể hiện sự vui vẻ.
She smiled to show her happiness.
- 2
Anh ấy nhăn mặt khi thấy tin xấu.
He frowned when he saw the bad news.
Ghi chú dùng từ biểu cảm khuôn mặt
Biểu cảm khuôn mặt là cách thể hiện cảm xúc qua nét mặt. Các từ liên quan: 'mimik' (diễn cảm qua nét mặt), 'ngôn ngữ cơ thể' (body language), 'biểu cảm' (expression).
Video minh hoạ biểu cảm khuôn mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu cảm khuôn mặt
Câu hỏi thường gặp về "biểu cảm khuôn mặt"
Biểu cảm khuôn mặt tiếng Anh là gì?
Biểu cảm khuôn mặt tiếng Anh là "Facial expression" (danh từ), nghĩa là: Biểu hiện cảm xúc qua nét mặt.
"Facial expression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Facial expression" nghĩa tiếng Việt là "biểu cảm khuôn mặt". Biểu cảm khuôn mặt là cách thể hiện cảm xúc qua nét mặt.
Phát âm "Facial expression" như thế nào?
"Facial expression" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃl ɪkˈsprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Facial expression"?
She smiled to show her happiness. — Cô ấy mỉm cười để thể hiện sự vui vẻ.