Tiếng Việt
Biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là gì?
biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là Emoji /ɪˈmoʊdʒi/. Biểu tượng hình ảnh dùng để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong tin nhắn hoặc bài đăng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emoji
Ví dụ câu với biểu tượng cảm xúc / Emoji
- 1
Tôi thích dùng emoji để thể hiện cảm xúc trong tin nhắn.
I like to use emojis to express emotions in messages.
- 2
Emoji giúp làm cho cuộc trò chuyện trở nên sinh động hơn.
Emojis make conversations more lively.
Ghi chú dùng từ biểu tượng cảm xúc
Emoji là các ký hiệu hình ảnh thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa, thường dùng trong tin nhắn và mạng xã hội. Các từ liên quan: emoticon (biểu tượng cảm xúc), sticker (nhãn dán), GIF (đồ họa động).
Video minh hoạ biểu tượng cảm xúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu tượng cảm xúc
Câu hỏi thường gặp về "biểu tượng cảm xúc"
Biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là gì?
Biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là "Emoji" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng hình ảnh dùng để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong tin nhắn hoặc bài đăng.
"Emoji" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emoji" nghĩa tiếng Việt là "biểu tượng cảm xúc". Emoji là các ký hiệu hình ảnh thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa, thường dùng trong tin nhắn và mạng xã hội.
Phát âm "Emoji" như thế nào?
"Emoji" có phiên âm IPA /ɪˈmoʊdʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emoji"?
I like to use emojis to express emotions in messages. — Tôi thích dùng emoji để thể hiện cảm xúc trong tin nhắn.