The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thả biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là gì?

Thả biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là React /rɪˈækt/. Phản hồi hoặc thể hiện cảm xúc qua biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội hoặc trong tin nhắn.

Hình minh hoạ "Thả biểu tượng cảm xúc" tiếng Anh là "React"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

React

Động từ
/rɪˈækt/

Ví dụ câu với Thả biểu tượng cảm xúc / React

  1. 1

    Bạn có thể phản hồi bài đăng của tôi bằng cách thả biểu tượng cảm xúc.

    You can react to my post by dropping an emoji.

  2. 2

    Cô ấy đã phản hồi bằng cách thả biểu tượng cảm xúc vui vẻ.

    She reacted with a happy emoji.

Ghi chú dùng từ Thả biểu tượng cảm xúc

React có nghĩa là phản ứng hoặc phản hồi, thường dùng trong mạng xã hội để thể hiện cảm xúc qua biểu tượng cảm xúc. Các từ liên quan: 'respond' (phản hồi), 'emoji' (biểu tượng cảm xúc), 'like' (thích).

Video minh hoạ Thả biểu tượng cảm xúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thả biểu tượng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp về "Thả biểu tượng cảm xúc"

Thả biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là gì?

Thả biểu tượng cảm xúc tiếng Anh là "React" (động từ), nghĩa là: Phản hồi hoặc thể hiện cảm xúc qua biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội hoặc trong tin nhắn.

"React" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"React" nghĩa tiếng Việt là "Thả biểu tượng cảm xúc". React có nghĩa là phản ứng hoặc phản hồi, thường dùng trong mạng xã hội để thể hiện cảm xúc qua biểu tượng cảm xúc.

Phát âm "React" như thế nào?

"React" có phiên âm IPA /rɪˈækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "React"?

You can react to my post by dropping an emoji. — Bạn có thể phản hồi bài đăng của tôi bằng cách thả biểu tượng cảm xúc.