Tiếng Việt
Bình đựng xăng tiếng Anh là gì?
bình đựng xăng tiếng Anh là fuel can /fjuːl kæn/. Chai hoặc bình dùng để chứa nhiên liệu, thường dùng để đổ xăng vào xe hoặc thiết bị khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fuel can
Ví dụ câu với bình đựng xăng / fuel can
- 1
Tôi đã mua một bình đựng xăng mới để dự phòng.
I bought a new fuel can for emergencies.
- 2
Hãy cẩn thận khi mang bình đựng xăng vì dễ cháy nổ.
Be careful when handling a fuel can as it is flammable.
Ghi chú dùng từ bình đựng xăng
Bình đựng xăng là dụng cụ chứa nhiên liệu, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'container' (hộp chứa), 'gasoline' (xăng), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ bình đựng xăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình đựng xăng
Câu hỏi thường gặp về "bình đựng xăng"
Bình đựng xăng tiếng Anh là gì?
Bình đựng xăng tiếng Anh là "fuel can" (danh từ), nghĩa là: Chai hoặc bình dùng để chứa nhiên liệu, thường dùng để đổ xăng vào xe hoặc thiết bị khác.
"fuel can" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fuel can" nghĩa tiếng Việt là "bình đựng xăng". Bình đựng xăng là dụng cụ chứa nhiên liệu, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
Phát âm "fuel can" như thế nào?
"fuel can" có phiên âm IPA /fjuːl kæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fuel can"?
I bought a new fuel can for emergencies. — Tôi đã mua một bình đựng xăng mới để dự phòng.