The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái lon tiếng Anh là gì?

cái lon tiếng Anh là can /kæn/. Hộp kim loại dùng để chứa thức ăn hoặc đồ uống, thường có nắp đậy.

Hình minh hoạ "cái lon" tiếng Anh là "can"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

can

Danh từ
/kæn/

Ví dụ câu với cái lon / can

  1. 1

    Tôi mua một cái lon sữa để uống sáng nay.

    I bought a can of milk to drink this morning.

  2. 2

    Anh ấy mở một cái lon nước ngọt trong bữa tiệc.

    He opened a can of soda at the party.

Ghi chú dùng từ cái lon

Cái lon thường dùng để chứa đồ uống hoặc thực phẩm, như soda, nước trái cây, hoặc súp. Các từ liên quan: 'bottle' (chai), 'jar' (hũ), 'tin' (hộp kim loại nhỏ hơn).

Video minh hoạ cái lon

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái lon

Câu hỏi thường gặp về "cái lon"

Cái lon tiếng Anh là gì?

Cái lon tiếng Anh là "can" (danh từ), nghĩa là: Hộp kim loại dùng để chứa thức ăn hoặc đồ uống, thường có nắp đậy.

"can" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"can" nghĩa tiếng Việt là "cái lon". Cái lon thường dùng để chứa đồ uống hoặc thực phẩm, như soda, nước trái cây, hoặc súp.

Phát âm "can" như thế nào?

"can" có phiên âm IPA /kæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "can"?

I bought a can of milk to drink this morning. — Tôi mua một cái lon sữa để uống sáng nay.