The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học tủ tiếng Anh là gì?

học tủ tiếng Anh là study only the topic that you think can be asked about /stʌdi ˈoʊnli THə ˈtɑpɪk ðæt ju θɪŋk kæn bi æskt əˈbaʊt/. Học thuộc lòng chỉ những chủ đề có thể sẽ được hỏi, không mở rộng kiến thức.

Hình minh hoạ "học tủ" tiếng Anh là "study only the topic that you think can be asked about"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

study only the topic that you think can be asked about

Động từ
/stʌdi ˈoʊnli THə ˈtɑpɪk ðæt ju θɪŋk kæn bi æskt əˈbaʊt/

Ví dụ câu với học tủ / study only the topic that you think can be asked about

  1. 1

    Anh ấy chỉ học tủ các đề thi phổ biến để thi đỗ.

    He only studies the common exam topics to pass.

  2. 2

    Cô ấy không thích học tủ vì muốn hiểu sâu hơn về môn học.

    She doesn't like to study only the familiar topics because she wants a deeper understanding.

Ghi chú dùng từ học tủ

Học tủ là thói quen học theo kiểu chỉ tập trung vào những phần dễ trúng hoặc quen thuộc. Các từ liên quan: 'cramming' (học nhồi nhét), 'rote learning' (học thuộc lòng), 'focused studying' (học có mục tiêu rõ ràng).

Video minh hoạ học tủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với học tủ

Câu hỏi thường gặp về "học tủ"

Học tủ tiếng Anh là gì?

Học tủ tiếng Anh là "study only the topic that you think can be asked about" (động từ), nghĩa là: Học thuộc lòng chỉ những chủ đề có thể sẽ được hỏi, không mở rộng kiến thức.

"study only the topic that you think can be asked about" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"study only the topic that you think can be asked about" nghĩa tiếng Việt là "học tủ". Học tủ là thói quen học theo kiểu chỉ tập trung vào những phần dễ trúng hoặc quen thuộc.

Phát âm "study only the topic that you think can be asked about" như thế nào?

"study only the topic that you think can be asked about" có phiên âm IPA /stʌdi ˈoʊnli THə ˈtɑpɪk ðæt ju θɪŋk kæn bi æskt əˈbaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "study only the topic that you think can be asked about"?

He only studies the common exam topics to pass. — Anh ấy chỉ học tủ các đề thi phổ biến để thi đỗ.