Tiếng Việt
Bình nóng lạnh tiếng Anh là gì?
bình nóng lạnh tiếng Anh là water heater /ˈwɔtər ˈhitər/. Thiết bị dùng để làm nóng nước trong gia đình hoặc công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water heater
Ví dụ câu với bình nóng lạnh / water heater
- 1
I installed a new water heater in my house.
Tôi đã lắp đặt bình nóng lạnh mới trong nhà.
- 2
The water heater broke down and we had no hot water.
Bình nóng lạnh bị hỏng và chúng tôi không có nước nóng.
Ghi chú dùng từ bình nóng lạnh
Bình nóng lạnh là thiết bị làm nóng nước, thường dùng trong gia đình. Các từ liên quan: 'boiler' (nồi hơi), 'geyser' (bình nóng lạnh lớn), 'tankless water heater' (bình nóng lạnh không bình chứa).
Video minh hoạ bình nóng lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình nóng lạnh
Câu hỏi thường gặp về "bình nóng lạnh"
Bình nóng lạnh tiếng Anh là gì?
Bình nóng lạnh tiếng Anh là "water heater" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm nóng nước trong gia đình hoặc công nghiệp.
"water heater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water heater" nghĩa tiếng Việt là "bình nóng lạnh". Bình nóng lạnh là thiết bị làm nóng nước, thường dùng trong gia đình.
Phát âm "water heater" như thế nào?
"water heater" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈhitər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water heater"?
Tôi đã lắp đặt bình nóng lạnh mới trong nhà. — I installed a new water heater in my house.