The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nóng lạnh tiếng Anh là gì?

nóng lạnh tiếng Anh là hot and cold /hɒt ənd kəʊld/. Mô tả trạng thái có thể thay đổi giữa nóng và lạnh, thường dùng để nói về cảm giác hoặc nhiệt độ.

Hình minh hoạ "nóng lạnh" tiếng Anh là "hot and cold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hot and cold

Tính từ
/hɒt ənd kəʊld/

Ví dụ câu với nóng lạnh / hot and cold

  1. 1

    Cảm giác của tôi thay đổi giữa nóng và lạnh trong suốt ngày.

    My feelings fluctuate between hot and cold throughout the day.

  2. 2

    Trời hôm nay nóng và lạnh xen kẽ, thật khó chịu.

    Today’s weather is hot and cold alternately, very uncomfortable.

Ghi chú dùng từ nóng lạnh

Từ này mô tả trạng thái nhiệt độ hoặc cảm xúc thay đổi. Các từ liên quan gồm có 'temperature' (nhiệt độ), 'fever' (sốt), 'chill' (lạnh lẽo).

Video minh hoạ nóng lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nóng lạnh

Câu hỏi thường gặp về "nóng lạnh"

Nóng lạnh tiếng Anh là gì?

Nóng lạnh tiếng Anh là "hot and cold" (tính từ), nghĩa là: Mô tả trạng thái có thể thay đổi giữa nóng và lạnh, thường dùng để nói về cảm giác hoặc nhiệt độ.

"hot and cold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hot and cold" nghĩa tiếng Việt là "nóng lạnh". Từ này mô tả trạng thái nhiệt độ hoặc cảm xúc thay đổi.

Phát âm "hot and cold" như thế nào?

"hot and cold" có phiên âm IPA /hɒt ənd kəʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hot and cold"?

My feelings fluctuate between hot and cold throughout the day. — Cảm giác của tôi thay đổi giữa nóng và lạnh trong suốt ngày.