Tiếng Việt
Bình nước giữ nhiệt tiếng Anh là gì?
bình nước giữ nhiệt tiếng Anh là insulated water bottle /ˈɪnsjʊleɪtɪd ˈwɔːtər ˈbɒtl/. Chai nước giữ nhiệt dùng để giữ nhiệt hoặc làm lạnh nước uống trong thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insulated water bottle
Ví dụ câu với bình nước giữ nhiệt / insulated water bottle
- 1
I always carry an insulated water bottle to stay hydrated during hikes.
Tôi luôn mang theo bình nước giữ nhiệt để giữ nước mát khi đi bộ đường dài.
- 2
This insulated water bottle keeps my coffee hot for hours.
Bình nước giữ nhiệt này giữ cà phê của tôi nóng trong nhiều giờ.
Ghi chú dùng từ bình nước giữ nhiệt
Bình nước giữ nhiệt là loại bình dùng để giữ nhiệt hoặc làm lạnh đồ uống. Các từ liên quan: 'thermos' (bình giữ nhiệt), 'vacuum flask' (bình chân không), 'thermal' (thuộc về nhiệt).
Video minh hoạ bình nước giữ nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình nước giữ nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "bình nước giữ nhiệt"
Bình nước giữ nhiệt tiếng Anh là gì?
Bình nước giữ nhiệt tiếng Anh là "insulated water bottle" (danh từ), nghĩa là: Chai nước giữ nhiệt dùng để giữ nhiệt hoặc làm lạnh nước uống trong thời gian dài.
"insulated water bottle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insulated water bottle" nghĩa tiếng Việt là "bình nước giữ nhiệt". Bình nước giữ nhiệt là loại bình dùng để giữ nhiệt hoặc làm lạnh đồ uống.
Phát âm "insulated water bottle" như thế nào?
"insulated water bottle" có phiên âm IPA /ˈɪnsjʊleɪtɪd ˈwɔːtər ˈbɒtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insulated water bottle"?
Tôi luôn mang theo bình nước giữ nhiệt để giữ nước mát khi đi bộ đường dài. — I always carry an insulated water bottle to stay hydrated during hikes.