The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình nước tiếng Anh là gì?

bình nước tiếng Anh là water bottle /ˈwɔtər ˈbɑtəl/. Chai đựng nước dùng để mang theo khi đi ra ngoài hoặc tập thể dục.

Hình minh hoạ "bình nước" tiếng Anh là "water bottle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

water bottle

Danh từ
/ˈwɔtər ˈbɑtəl/

Ví dụ câu với bình nước / water bottle

  1. 1

    Tôi đã mang bình nước để giữ ẩm trong suốt buổi chạy bộ.

    I carried my water bottle to stay hydrated during my run.

  2. 2

    Bạn có thể mua bình nước tại cửa hàng thể thao gần đây.

    You can buy a water bottle at the nearby sports store.

Ghi chú dùng từ bình nước

Bình nước là vật dụng để chứa nước, thường dùng khi đi ra ngoài hoặc tập thể dục. Các từ liên quan: 'bình', 'chai', 'đựng'.

Video minh hoạ bình nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình nước

Câu hỏi thường gặp về "bình nước"

Bình nước tiếng Anh là gì?

Bình nước tiếng Anh là "water bottle" (danh từ), nghĩa là: Chai đựng nước dùng để mang theo khi đi ra ngoài hoặc tập thể dục.

"water bottle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"water bottle" nghĩa tiếng Việt là "bình nước". Bình nước là vật dụng để chứa nước, thường dùng khi đi ra ngoài hoặc tập thể dục.

Phát âm "water bottle" như thế nào?

"water bottle" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈbɑtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "water bottle"?

I carried my water bottle to stay hydrated during my run. — Tôi đã mang bình nước để giữ ẩm trong suốt buổi chạy bộ.