Tiếng Việt
Bình nước tiểu tiếng Anh là gì?
bình nước tiểu tiếng Anh là urine container /ˈjɜrən kənˈteɪnər/. Chai hoặc dụng cụ dùng để chứa nước tiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urine container
Ví dụ câu với bình nước tiểu / urine container
- 1
Bạn cần một bình nước tiểu để lấy mẫu xét nghiệm.
The nurse asked the patient to fill the urine container.
- 2
Bình nước tiểu thường được làm bằng nhựa dễ vệ sinh.
Urine containers are usually made of easy-to-clean plastic.
Ghi chú dùng từ bình nước tiểu
Bình nước tiểu là dụng cụ y tế dùng để chứa nước tiểu, thường dùng trong xét nghiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'specimen container' (bình mẫu xét nghiệm), 'urinalysis' (xét nghiệm nước tiểu), và 'medical container' (dụng cụ y tế).
Video minh hoạ bình nước tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình nước tiểu
Câu hỏi thường gặp về "bình nước tiểu"
Bình nước tiểu tiếng Anh là gì?
Bình nước tiểu tiếng Anh là "urine container" (danh từ), nghĩa là: Chai hoặc dụng cụ dùng để chứa nước tiểu.
"urine container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urine container" nghĩa tiếng Việt là "bình nước tiểu". Bình nước tiểu là dụng cụ y tế dùng để chứa nước tiểu, thường dùng trong xét nghiệm.
Phát âm "urine container" như thế nào?
"urine container" có phiên âm IPA /ˈjɜrən kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urine container"?
The nurse asked the patient to fill the urine container. — Bạn cần một bình nước tiểu để lấy mẫu xét nghiệm.