The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình sữa tiếng Anh là gì?

bình sữa tiếng Anh là milk bottle /mɪlk ˈbɑtəl/. Chai đựng sữa cho trẻ sơ sinh.

Hình minh hoạ "bình sữa" tiếng Anh là "milk bottle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

milk bottle

Danh từ
/mɪlk ˈbɑtəl/

Ví dụ câu với bình sữa / milk bottle

  1. 1

    Em bé đang uống sữa từ bình sữa của mình.

    The baby is drinking milk from his milk bottle.

  2. 2

    Bạn cần vệ sinh bình sữa sau mỗi lần sử dụng.

    You need to clean the milk bottle after each use.

Ghi chú dùng từ bình sữa

Bình sữa là dụng cụ dùng để chứa sữa cho trẻ sơ sinh. Các từ liên quan: 'bình sữa' (milk bottle), 'sữa' (milk), 'vệ sinh' (cleaning).

Video minh hoạ bình sữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình sữa

Câu hỏi thường gặp về "bình sữa"

Bình sữa tiếng Anh là gì?

Bình sữa tiếng Anh là "milk bottle" (danh từ), nghĩa là: Chai đựng sữa cho trẻ sơ sinh.

"milk bottle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"milk bottle" nghĩa tiếng Việt là "bình sữa". Bình sữa là dụng cụ dùng để chứa sữa cho trẻ sơ sinh.

Phát âm "milk bottle" như thế nào?

"milk bottle" có phiên âm IPA /mɪlk ˈbɑtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "milk bottle"?

The baby is drinking milk from his milk bottle. — Em bé đang uống sữa từ bình sữa của mình.