The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình ổn tiếng Anh là gì?

Bình ổn tiếng Anh là Stabilize /ˈsteɪbəlaɪz/. Làm cho ổn định, giữ vững trạng thái không thay đổi hoặc không dao động.

Hình minh hoạ "Bình ổn" tiếng Anh là "Stabilize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stabilize

Động từ
/ˈsteɪbəlaɪz/

Ví dụ câu với Bình ổn / Stabilize

  1. 1

    Chính phủ cố gắng ổn định nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng.

    The government is trying to stabilize the economy during the crisis.

  2. 2

    Chúng tôi cần ổn định tâm trạng của khách hàng để giữ chân họ.

    We need to stabilize the customers' mood to retain them.

Ghi chú dùng từ Bình ổn

Bình ổn có nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên ổn định hoặc không dao động. Các từ liên quan gồm có 'stability' (sự ổn định), 'steady' (ổn định, vững vàng), 'balance' (cân bằng).

Video minh hoạ Bình ổn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bình ổn

Câu hỏi thường gặp về "Bình ổn"

Bình ổn tiếng Anh là gì?

Bình ổn tiếng Anh là "Stabilize" (động từ), nghĩa là: Làm cho ổn định, giữ vững trạng thái không thay đổi hoặc không dao động.

"Stabilize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stabilize" nghĩa tiếng Việt là "Bình ổn". Bình ổn có nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên ổn định hoặc không dao động.

Phát âm "Stabilize" như thế nào?

"Stabilize" có phiên âm IPA /ˈsteɪbəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stabilize"?

The government is trying to stabilize the economy during the crisis. — Chính phủ cố gắng ổn định nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng.