Tiếng Việt
Bình thông nhau tiếng Anh là gì?
bình thông nhau tiếng Anh là communicating vessels /kəˌmjuːnɪˈkeɪtɪŋ ˈvɛslz/. Hệ thống các bình chứa liên kết với nhau qua các ống, cho phép chất lỏng di chuyển tự do giữa chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communicating vessels
Ví dụ câu với bình thông nhau / communicating vessels
- 1
Các bình thông nhau giúp duy trì mức chất lỏng đều nhau trong các bể chứa khác nhau.
Communicating vessels ensure that the liquid levels are equal in different tanks.
- 2
Trong hệ thống này, chất lỏng sẽ tự động di chuyển từ bình cao xuống bình thấp qua các bình thông nhau.
In this system, the liquid naturally flows from the higher vessel to the lower one through communicating vessels.
Ghi chú dùng từ bình thông nhau
Bình thông nhau là khái niệm trong vật lý mô tả các bình chứa liên kết, cho phép chất lỏng cân bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đồng chất', 'áp suất' và 'chênh lệch mức chất lỏng'.
Video minh hoạ bình thông nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình thông nhau
Câu hỏi thường gặp về "bình thông nhau"
Bình thông nhau tiếng Anh là gì?
Bình thông nhau tiếng Anh là "communicating vessels" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các bình chứa liên kết với nhau qua các ống, cho phép chất lỏng di chuyển tự do giữa chúng.
"communicating vessels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communicating vessels" nghĩa tiếng Việt là "bình thông nhau". Bình thông nhau là khái niệm trong vật lý mô tả các bình chứa liên kết, cho phép chất lỏng cân bằng.
Phát âm "communicating vessels" như thế nào?
"communicating vessels" có phiên âm IPA /kəˌmjuːnɪˈkeɪtɪŋ ˈvɛslz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communicating vessels"?
Communicating vessels ensure that the liquid levels are equal in different tanks. — Các bình thông nhau giúp duy trì mức chất lỏng đều nhau trong các bể chứa khác nhau.