Tiếng Việt
Thùng rỗng kêu to tiếng Anh là gì?
thùng rỗng kêu to tiếng Anh là empty vessels make the most noise /ˈɛmpti ˈvɛsəlz meɪk ðə moʊst nɔɪz/. Người ít kiến thức thường hay nói to, phô trương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
empty vessels make the most noise
Ví dụ câu với thùng rỗng kêu to / empty vessels make the most noise
- 1
Anh ấy luôn nói lớn về thành tích của mình, nhưng thực ra chẳng có gì đặc biệt.
He always boasts loudly about his achievements, but in reality, he has nothing special.
- 2
Cái thùng rỗng kêu to thường gây ồn ào nhất trong đám đông.
An empty vessel makes the most noise among the crowd.
Ghi chú dùng từ thùng rỗng kêu to
Thành ngữ này dùng để chỉ những người thiếu kiến thức nhưng lại thích thể hiện. Các từ liên quan: 'boast' (khoe khoang), 'arrogant' (ngạo mạn), 'ignorant' (thiếu hiểu biết).
Video minh hoạ thùng rỗng kêu to
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng rỗng kêu to
Câu hỏi thường gặp về "thùng rỗng kêu to"
Thùng rỗng kêu to tiếng Anh là gì?
Thùng rỗng kêu to tiếng Anh là "empty vessels make the most noise" (cụm từ), nghĩa là: Người ít kiến thức thường hay nói to, phô trương.
"empty vessels make the most noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"empty vessels make the most noise" nghĩa tiếng Việt là "thùng rỗng kêu to". Thành ngữ này dùng để chỉ những người thiếu kiến thức nhưng lại thích thể hiện.
Phát âm "empty vessels make the most noise" như thế nào?
"empty vessels make the most noise" có phiên âm IPA /ˈɛmpti ˈvɛsəlz meɪk ðə moʊst nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "empty vessels make the most noise"?
He always boasts loudly about his achievements, but in reality, he has nothing special. — Anh ấy luôn nói lớn về thành tích của mình, nhưng thực ra chẳng có gì đặc biệt.