Tiếng Việt
Huyết mạch tiếng Anh là gì?
huyết mạch tiếng Anh là Blood vessels /blʌd ˈvɛsəlz/. Mạch máu là các ống dẫn máu trong cơ thể, gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood vessels
Ví dụ câu với huyết mạch / Blood vessels
- 1
Các huyết mạch cung cấp oxy và dưỡng chất cho các tế bào.
Blood vessels supply oxygen and nutrients to the cells.
- 2
Chấn thương huyết mạch có thể gây chảy máu nghiêm trọng.
Vessel injuries can cause severe bleeding.
Ghi chú dùng từ huyết mạch
Huyết mạch là hệ thống mạch máu trong cơ thể, gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Các thuật ngữ liên quan: 'artery' (động mạch), 'vein' (tĩnh mạch), 'capillary' (mao mạch).
Video minh hoạ huyết mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết mạch
Câu hỏi thường gặp về "huyết mạch"
Huyết mạch tiếng Anh là gì?
Huyết mạch tiếng Anh là "Blood vessels" (danh từ), nghĩa là: Mạch máu là các ống dẫn máu trong cơ thể, gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
"Blood vessels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood vessels" nghĩa tiếng Việt là "huyết mạch". Huyết mạch là hệ thống mạch máu trong cơ thể, gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
Phát âm "Blood vessels" như thế nào?
"Blood vessels" có phiên âm IPA /blʌd ˈvɛsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood vessels"?
Blood vessels supply oxygen and nutrients to the cells. — Các huyết mạch cung cấp oxy và dưỡng chất cho các tế bào.