The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình yên trong tâm hồn tiếng Anh là gì?

bình yên trong tâm hồn tiếng Anh là inner peace /ˈɪnər pis/. Trạng thái yên bình, không xao động trong tâm hồn.

Hình minh hoạ "bình yên trong tâm hồn" tiếng Anh là "inner peace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inner peace

Danh từ
/ˈɪnər pis/

Ví dụ câu với bình yên trong tâm hồn / inner peace

  1. 1

    She found inner peace through meditation.

    Cô ấy tìm thấy bình yên trong tâm hồn qua thiền định.

  2. 2

    Inner peace is essential for a happy life.

    Bình yên trong tâm hồn là điều cần thiết cho cuộc sống hạnh phúc.

Ghi chú dùng từ bình yên trong tâm hồn

Bình yên trong tâm hồn đề cập đến trạng thái tâm trí yên tĩnh, không bị xáo trộn. Các từ liên quan: tranquility (sự yên bình), serenity (sự bình thản), mindfulness (chánh niệm).

Video minh hoạ bình yên trong tâm hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình yên trong tâm hồn

Câu hỏi thường gặp về "bình yên trong tâm hồn"

Bình yên trong tâm hồn tiếng Anh là gì?

Bình yên trong tâm hồn tiếng Anh là "inner peace" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái yên bình, không xao động trong tâm hồn.

"inner peace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inner peace" nghĩa tiếng Việt là "bình yên trong tâm hồn". Bình yên trong tâm hồn đề cập đến trạng thái tâm trí yên tĩnh, không bị xáo trộn.

Phát âm "inner peace" như thế nào?

"inner peace" có phiên âm IPA /ˈɪnər pis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inner peace"?

Cô ấy tìm thấy bình yên trong tâm hồn qua thiền định. — She found inner peace through meditation.