The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồn tiếng Anh là gì?

hồn tiếng Anh là soul /səʊl/. Tinh thần hoặc phần tinh thần của một người, thường được coi là bất tử sau khi chết.

Hình minh hoạ "hồn" tiếng Anh là "soul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soul

Danh từ
/səʊl/

Ví dụ câu với hồn / soul

  1. 1

    Câu chuyện về linh hồn của người đã khuất luôn làm tôi cảm động.

    The story about the soul of the departed always moves me.

  2. 2

    Anh ấy tin rằng mỗi người đều có một hồn riêng biệt.

    He believes that everyone has their own unique soul.

Ghi chú dùng từ hồn

Hồn thể hiện phần tinh thần của con người, liên quan đến tâm linh và linh hồn. Các từ liên quan: tâm hồn (mind/spirit), linh hồn (spirit), tâm linh (spirituality).

Video minh hoạ hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hồn

Câu hỏi thường gặp về "hồn"

Hồn tiếng Anh là gì?

Hồn tiếng Anh là "soul" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần hoặc phần tinh thần của một người, thường được coi là bất tử sau khi chết.

"soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soul" nghĩa tiếng Việt là "hồn". Hồn thể hiện phần tinh thần của con người, liên quan đến tâm linh và linh hồn.

Phát âm "soul" như thế nào?

"soul" có phiên âm IPA /səʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soul"?

The story about the soul of the departed always moves me. — Câu chuyện về linh hồn của người đã khuất luôn làm tôi cảm động.