The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm hồn tiếng Anh là gì?

tâm hồn tiếng Anh là soul /soʊl/. Bản chất tinh thần hoặc cảm xúc sâu thẳm của một người, thể hiện qua tâm hồn hoặc linh hồn.

Hình minh hoạ "tâm hồn" tiếng Anh là "soul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soul

Danh từ
/soʊl/

Ví dụ câu với tâm hồn / soul

  1. 1

    Cô ấy có một tâm hồn đẹp và luôn giúp đỡ người khác.

    She has a beautiful soul and always helps others.

  2. 2

    Trong truyện cổ tích, linh hồn thường tượng trưng cho phần tinh thần bất diệt.

    In fairy tales, the soul often symbolizes the immortal spiritual part.

Ghi chú dùng từ tâm hồn

Tâm hồn đề cập đến phần tinh thần hoặc cảm xúc của con người. Các từ liên quan gồm có spirit (tinh thần), mind (tâm trí), và heart (trái tim).

Video minh hoạ tâm hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm hồn

Câu hỏi thường gặp về "tâm hồn"

Tâm hồn tiếng Anh là gì?

Tâm hồn tiếng Anh là "soul" (danh từ), nghĩa là: Bản chất tinh thần hoặc cảm xúc sâu thẳm của một người, thể hiện qua tâm hồn hoặc linh hồn.

"soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soul" nghĩa tiếng Việt là "tâm hồn". Tâm hồn đề cập đến phần tinh thần hoặc cảm xúc của con người.

Phát âm "soul" như thế nào?

"soul" có phiên âm IPA /soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soul"?

She has a beautiful soul and always helps others. — Cô ấy có một tâm hồn đẹp và luôn giúp đỡ người khác.