Tiếng Việt
Bìu tiếng Anh là gì?
bìu tiếng Anh là Scrotum /ˈskroʊtəm/. Túi da chứa tinh hoàn, nằm dưới dương vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scrotum
Ví dụ câu với bìu / Scrotum
- 1
Anh ấy kiểm tra bìu của mình sau khi chơi thể thao.
He checked his scrotum after playing sports.
- 2
Bác sĩ đã khám bìu của bệnh nhân để kiểm tra tình trạng sức khỏe.
The doctor examined the patient's scrotum to check his health condition.
Ghi chú dùng từ bìu
Bìu là phần chứa tinh hoàn, liên quan đến hệ sinh dục nam. Các từ liên quan gồm 'testicles' (tinh hoàn), 'penis' (dương vật), 'scrotal sac' (túi bìu).
Video minh hoạ bìu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bìu
Câu hỏi thường gặp về "bìu"
Bìu tiếng Anh là gì?
Bìu tiếng Anh là "Scrotum" (danh từ), nghĩa là: Túi da chứa tinh hoàn, nằm dưới dương vật.
"Scrotum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scrotum" nghĩa tiếng Việt là "bìu". Bìu là phần chứa tinh hoàn, liên quan đến hệ sinh dục nam.
Phát âm "Scrotum" như thế nào?
"Scrotum" có phiên âm IPA /ˈskroʊtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scrotum"?
He checked his scrotum after playing sports. — Anh ấy kiểm tra bìu của mình sau khi chơi thể thao.