Tiếng Việt
Bĩu tiếng Anh là gì?
Bĩu tiếng Anh là Sneer /snɪər/. Cử chỉ nhăn mặt hoặc nhếch mép để thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sneer
Ví dụ câu với Bĩu / Sneer
- 1
Anh ta bĩu môi khi nghe tin đó.
He sneered when he heard the news.
- 2
Cô ấy bĩu môi trước lời nói của đối thủ.
She sneered at her opponent's comment.
Ghi chú dùng từ Bĩu
Bĩu là hành động thể hiện sự khinh thường qua nét mặt hoặc lời nói. Các từ liên quan gồm có 'mock', 'scorn', 'disdain' đều mang ý nghĩa khinh miệt hoặc coi thường.
Video minh hoạ Bĩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bĩu
Câu hỏi thường gặp về "Bĩu"
Bĩu tiếng Anh là gì?
Bĩu tiếng Anh là "Sneer" (động từ), nghĩa là: Cử chỉ nhăn mặt hoặc nhếch mép để thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường.
"Sneer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sneer" nghĩa tiếng Việt là "Bĩu". Bĩu là hành động thể hiện sự khinh thường qua nét mặt hoặc lời nói.
Phát âm "Sneer" như thế nào?
"Sneer" có phiên âm IPA /snɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sneer"?
He sneered when he heard the news. — Anh ta bĩu môi khi nghe tin đó.