The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cười ngạo nghễ tiếng Anh là gì?

cười ngạo nghễ tiếng Anh là scornful sneer /ˈskɔrnfəl snɪr/. cử chỉ nhếch mép thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường ai đó.

Hình minh hoạ "cười ngạo nghễ" tiếng Anh là "scornful sneer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scornful sneer

Động từ
/ˈskɔrnfəl snɪr/

Ví dụ câu với cười ngạo nghễ / scornful sneer

  1. 1

    Anh ta cười ngạo nghễ khi nhìn thấy lỗi của đối thủ.

    He gave a scornful sneer when he saw his opponent's mistake.

  2. 2

    Cô ấy thể hiện sự khinh miệt qua nụ cười ngạo nghễ của mình.

    She showed her disdain through her scornful sneer.

Ghi chú dùng từ cười ngạo nghễ

Cười ngạo nghễ là hành động nhếch mép thể hiện sự khinh miệt. Các từ liên quan: contempt (khinh thường), disdain (khinh miệt), mockery (chế nhạo).

Video minh hoạ cười ngạo nghễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cười ngạo nghễ

Câu hỏi thường gặp về "cười ngạo nghễ"

Cười ngạo nghễ tiếng Anh là gì?

Cười ngạo nghễ tiếng Anh là "scornful sneer" (động từ), nghĩa là: cử chỉ nhếch mép thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường ai đó.

"scornful sneer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scornful sneer" nghĩa tiếng Việt là "cười ngạo nghễ". Cười ngạo nghễ là hành động nhếch mép thể hiện sự khinh miệt.

Phát âm "scornful sneer" như thế nào?

"scornful sneer" có phiên âm IPA /ˈskɔrnfəl snɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scornful sneer"?

He gave a scornful sneer when he saw his opponent's mistake. — Anh ta cười ngạo nghễ khi nhìn thấy lỗi của đối thủ.