Tiếng Việt
Bộ ấm trà tiếng Anh là gì?
bộ ấm trà tiếng Anh là tea set /tiː sɛt/. Bộ gồm các dụng cụ để pha trà, thường gồm ấm trà, chén trà và đĩa đựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tea set
Ví dụ câu với bộ ấm trà / tea set
- 1
Tôi mua một bộ ấm trà mới để tiếp khách.
I bought a new tea set to entertain guests.
- 2
Bộ ấm trà này làm bằng sứ cao cấp.
This tea set is made of fine porcelain.
Ghi chú dùng từ bộ ấm trà
Bộ ấm trà là bộ dụng cụ dùng để pha và uống trà, thường gồm ấm, chén và đĩa. Các từ liên quan: 'teapot' (ấm trà), 'tea cup' (ly trà), 'tea tray' (khay trà).
Video minh hoạ bộ ấm trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ ấm trà
Câu hỏi thường gặp về "bộ ấm trà"
Bộ ấm trà tiếng Anh là gì?
Bộ ấm trà tiếng Anh là "tea set" (danh từ), nghĩa là: Bộ gồm các dụng cụ để pha trà, thường gồm ấm trà, chén trà và đĩa đựng.
"tea set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tea set" nghĩa tiếng Việt là "bộ ấm trà". Bộ ấm trà là bộ dụng cụ dùng để pha và uống trà, thường gồm ấm, chén và đĩa.
Phát âm "tea set" như thế nào?
"tea set" có phiên âm IPA /tiː sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tea set"?
I bought a new tea set to entertain guests. — Tôi mua một bộ ấm trà mới để tiếp khách.