Tiếng Việt
Bỗ bã tiếng Anh là gì?
bỗ bã tiếng Anh là Coarse /kɔːrs/. Thô, xù xì, không mịn màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coarse
Ví dụ câu với bỗ bã / Coarse
- 1
Vải này rất bỗ bã, không thích hợp để làm đồ trang trí.
This fabric is very coarse and not suitable for decorative purposes.
- 2
Cắt bỗ bã làm đồ thủ công cần nhiều công sức hơn.
Cutting coarse material for crafts requires more effort.
Ghi chú dùng từ bỗ bã
Từ 'bỗ bã' mô tả vật liệu hoặc bề mặt thô ráp, không mịn. Các từ liên quan gồm 'rough' (gồ ghề), 'abrasive' (mài mòn), 'grainy' (có hạt).
Video minh hoạ bỗ bã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bỗ bã
Câu hỏi thường gặp về "bỗ bã"
Bỗ bã tiếng Anh là gì?
Bỗ bã tiếng Anh là "Coarse" (tính từ), nghĩa là: Thô, xù xì, không mịn màng.
"Coarse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coarse" nghĩa tiếng Việt là "bỗ bã". Từ 'bỗ bã' mô tả vật liệu hoặc bề mặt thô ráp, không mịn.
Phát âm "Coarse" như thế nào?
"Coarse" có phiên âm IPA /kɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coarse"?
This fabric is very coarse and not suitable for decorative purposes. — Vải này rất bỗ bã, không thích hợp để làm đồ trang trí.