The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏ bà tiếng Anh là gì?

bỏ bà tiếng Anh là oh no /oʊ noʊ/. Biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tiếc nuối khi gặp chuyện không mong muốn.

Hình minh hoạ "bỏ bà" tiếng Anh là "oh no"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oh no

Thán từ
/oʊ noʊ/

Ví dụ câu với bỏ bà / oh no

  1. 1

    Oh no! Tôi quên mang bài kiểm tra rồi.

    Oh no! I forgot to bring my test.

  2. 2

    Oh no! Xe của tôi bị hỏng trên đường về nhà.

    Oh no! My car broke down on the way home.

Ghi chú dùng từ bỏ bà

Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tiếc nuối. Các từ liên quan: 'surprise' (ngạc nhiên), 'disappointment' (thất vọng), 'regret' (hối tiếc).

Video minh hoạ bỏ bà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bỏ bà

Câu hỏi thường gặp về "bỏ bà"

Bỏ bà tiếng Anh là gì?

Bỏ bà tiếng Anh là "oh no" (thán từ), nghĩa là: Biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tiếc nuối khi gặp chuyện không mong muốn.

"oh no" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oh no" nghĩa tiếng Việt là "bỏ bà". Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tiếc nuối.

Phát âm "oh no" như thế nào?

"oh no" có phiên âm IPA /oʊ noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oh no"?

Oh no! I forgot to bring my test. — Oh no! Tôi quên mang bài kiểm tra rồi.