Tiếng Việt
Bộ bàn ăn tiếng Anh là gì?
bộ bàn ăn tiếng Anh là dining table set /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl sɛt/. Bộ bàn ăn gồm bàn và ghế dùng để ăn uống trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dining table set
Ví dụ câu với bộ bàn ăn / dining table set
- 1
Chúng tôi mua một bộ bàn ăn mới cho phòng ăn.
We bought a new dining table set for the dining room.
- 2
Bộ bàn ăn này gồm một bàn lớn và sáu ghế.
This dining table set includes a large table and six chairs.
Ghi chú dùng từ bộ bàn ăn
Bộ bàn ăn là bộ dụng cụ gồm bàn và ghế dùng để ăn uống. Các từ liên quan: bàn ăn (dining table), ghế (chair), bộ bàn ăn (dining table set).
Video minh hoạ bộ bàn ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ bàn ăn
Câu hỏi thường gặp về "bộ bàn ăn"
Bộ bàn ăn tiếng Anh là gì?
Bộ bàn ăn tiếng Anh là "dining table set", nghĩa là: Bộ bàn ăn gồm bàn và ghế dùng để ăn uống trong nhà.
"dining table set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dining table set" nghĩa tiếng Việt là "bộ bàn ăn". Bộ bàn ăn là bộ dụng cụ gồm bàn và ghế dùng để ăn uống.
Phát âm "dining table set" như thế nào?
"dining table set" có phiên âm IPA /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dining table set"?
We bought a new dining table set for the dining room. — Chúng tôi mua một bộ bàn ăn mới cho phòng ăn.