Tiếng Việt
Bàn ăn tiếng Anh là gì?
bàn ăn tiếng Anh là dining table /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/. Bàn dùng để ăn uống, thường đặt trong phòng ăn hoặc nhà bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dining table
Ví dụ câu với bàn ăn / dining table
- 1
Chúng tôi đã mua một bàn ăn mới cho phòng ăn.
We bought a new dining table for the dining room.
- 2
Bàn ăn của gia đình tôi có thể chứa tới tám người.
My family's dining table can seat up to eight people.
Ghi chú dùng từ bàn ăn
Bàn ăn là nơi để mọi người cùng nhau dùng bữa. Các từ liên quan: bàn (table), ghế (chair), phòng ăn (dining room).
Video minh hoạ bàn ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bàn ăn
Câu hỏi thường gặp về "bàn ăn"
Bàn ăn tiếng Anh là gì?
Bàn ăn tiếng Anh là "dining table" (danh từ), nghĩa là: Bàn dùng để ăn uống, thường đặt trong phòng ăn hoặc nhà bếp.
"dining table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dining table" nghĩa tiếng Việt là "bàn ăn". Bàn ăn là nơi để mọi người cùng nhau dùng bữa.
Phát âm "dining table" như thế nào?
"dining table" có phiên âm IPA /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dining table"?
We bought a new dining table for the dining room. — Chúng tôi đã mua một bàn ăn mới cho phòng ăn.