The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ bánh hạ cánh tiếng Anh là gì?

bộ bánh hạ cánh tiếng Anh là Landing gear /ˈlændɪŋ ˈɡɪər/. Thiết bị giúp máy bay hạ cánh an toàn và giữ thăng bằng khi tiếp xúc với mặt đất.

Hình minh hoạ "bộ bánh hạ cánh" tiếng Anh là "Landing gear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Landing gear

Danh từ
/ˈlændɪŋ ˈɡɪər/

Ví dụ câu với bộ bánh hạ cánh / Landing gear

  1. 1

    Bộ bánh hạ cánh của máy bay đã hoạt động đúng cách trong suốt quá trình hạ cánh.

    The landing gear deployed smoothly during the descent.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra bộ bánh hạ cánh trước mỗi chuyến bay để đảm bảo an toàn.

    The technician inspected the landing gear before the flight.

Ghi chú dùng từ bộ bánh hạ cánh

Bộ bánh hạ cánh là phần quan trọng của máy bay, giúp giảm chấn và giữ thăng bằng khi tiếp đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tiếp đất' (landing), 'hạ cánh' (landing), và 'đệm giảm chấn' (shock absorber).

Video minh hoạ bộ bánh hạ cánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ bánh hạ cánh

Câu hỏi thường gặp về "bộ bánh hạ cánh"

Bộ bánh hạ cánh tiếng Anh là gì?

Bộ bánh hạ cánh tiếng Anh là "Landing gear" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị giúp máy bay hạ cánh an toàn và giữ thăng bằng khi tiếp xúc với mặt đất.

"Landing gear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Landing gear" nghĩa tiếng Việt là "bộ bánh hạ cánh". Bộ bánh hạ cánh là phần quan trọng của máy bay, giúp giảm chấn và giữ thăng bằng khi tiếp đất.

Phát âm "Landing gear" như thế nào?

"Landing gear" có phiên âm IPA /ˈlændɪŋ ˈɡɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Landing gear"?

The landing gear deployed smoothly during the descent. — Bộ bánh hạ cánh của máy bay đã hoạt động đúng cách trong suốt quá trình hạ cánh.